Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "công bố" (1)

công bố
Tiếng Anh Động từannounce, publish
Từ vựng của tôi
Chính phủ công bố kết quả.
The government announces the results.

swap_horiz Từ liên quan "công bố" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "công bố" (14)

Ban tổ chức công bố thành phần tham dự hội nghị.
The organizer announced the participants of the conference.
Thời khóa biểu mới đã được công bố.
The new timetable has been announced.
Chính phủ công bố kết quả.
The government announces the results.
Bảng xếp hạng được công bố.
The ranking was announced.
Êkíp đã công bố hai sao nam gồm Quốc Anh và Vĩnh Đam.
The crew announced two male stars, including Quốc Anh and Vĩnh Đam.
Tổng giám đốc đã công bố kế hoạch kinh doanh mới của công ty.
The General Director announced the company's new business plan.
Chính phủ liên bang đã công bố một chính sách mới. (The federal government announced a new policy.)
The federal government announced a new policy.
Tỉnh trưởng đã công bố kế hoạch phát triển mới.
The provincial governor announced a new development plan.
Báo cáo y tế thường niên của tôi đã được công bố hôm nay.
My annual medical report was published today.
Bản tuyên ngôn độc lập đã được công bố.
The declaration of independence was announced.
Kế hoạch tái thiết đô thị đã được công bố.
The urban reconstruction plan has been announced.
Điểm thi vào lớp 10 ở 114 trường THPT đã được công bố.
The 10th-grade entrance exam scores at 114 high schools have been announced.
Kế hoạch cải tổ bộ máy hành chính nhà nước đã được công bố.
The plan to reorganize the state administrative apparatus has been announced.
Mỗi lần một con số mới về giá nhà được công bố, tôi lại chứng kiến kịch bản quen thuộc.
Every time new house price figures are announced, I witness a familiar scenario.